Lập lại kỷ cương quản lý thuê bao di động | Hà Nội tin mỗi chiều
Dự thảo Thông tư về xác thực thuê bao di động đặt mục tiêu siết chặt quản lý SIM, gắn số điện thoại với danh tính thật, tăng cường an toàn, an ninh thông tin quốc gia.
Trong bối cảnh các hình thức lừa đảo qua điện thoại và không gian mạng ngày càng tinh vi, việc kiểm soát chặt chẽ thông tin thuê bao di động đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Dự thảo Thông tư của Bộ Khoa học và Công nghệ về xác thực thông tin thuê bao, dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, được xem là bước đi quan trọng nhằm giải quyết triệt để tình trạng SIM rác, thuê bao không chính chủ, đồng thời tăng cường an toàn, an ninh thông tin quốc gia.
Theo dự thảo, việc xác thực thông tin thuê bao được phân loại theo mục đích sử dụng, trong đó tập trung vào nhóm thuê bao di động thực hiện giao tiếp giữa người với người (H2H). Đối với cá nhân mang quốc tịch Việt Nam hoặc tổ chức hoạt động tại Việt Nam, thông tin thuê bao sẽ được xác thực thông qua đối soát giấy tờ tùy thân và dữ liệu sinh trắc học khuôn mặt với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Yêu cầu bắt buộc là thông tin đăng ký phải trùng khớp tối thiểu bốn trường dữ liệu then chốt gồm: số định danh cá nhân, họ và tên, ngày tháng năm sinh và dữ liệu sinh trắc học khuôn mặt. Việc kết nối trực tiếp với cơ sở dữ liệu gốc của ngành Công an được kỳ vọng sẽ loại bỏ các trường hợp sử dụng giấy tờ giả hoặc thông tin không chính chủ để đăng ký SIM.
Dự thảo cũng quy định chặt chẽ hơn đối với trường hợp đăng ký từ thuê bao H2H thứ hai trở đi. Khi khách hàng kích hoạt thêm SIM mới, doanh nghiệp viễn thông không chỉ thực hiện xác thực điện tử thông thường mà còn phải áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế về sinh trắc học. Cụ thể, việc khớp đúng khuôn mặt phải đạt độ chính xác cao theo chuẩn FIDO Biometric Requirement, với tỷ lệ chấp nhận sai dưới 0,01%. Đồng thời, hệ thống phải có khả năng phát hiện tấn công giả mạo sinh trắc học của vật thể sống, tuân thủ các tiêu chuẩn như ISO 30107 hoặc NIST, nhằm ngăn chặn việc sử dụng hình ảnh, video hoặc mặt nạ 3D để vượt qua lớp xác thực.
Một điểm mới đáng chú ý trong dự thảo là quy định xác thực lại thông tin thuê bao khi người dùng thay đổi thiết bị đầu cuối, tức đổi máy di động so với thiết bị sử dụng gần nhất. Khi đó, thuê bao phải thực hiện quy trình xác thực tương tự như đăng ký SIM thứ hai. Trường hợp cá nhân chỉ sở hữu một thuê bao duy nhất, hệ thống sẽ gửi mã xác thực OTP trực tiếp đến số thuê bao đó để kiểm tra quyền kiểm soát số điện thoại và thiết bị đang sử dụng.
Đối với người nước ngoài đăng ký thuê bao bằng hộ chiếu, dự thảo quy định thuê bao H2H đầu tiên chỉ được sử dụng tối đa 30 ngày. Sau thời hạn này, thuê bao sẽ bị hạn chế chức năng, chỉ có thể nhận cuộc gọi, tin nhắn, truy cập Internet hoặc gọi khẩn cấp. Nếu có nhu cầu sử dụng lâu dài, người dùng phải thực hiện xác thực trực tiếp tại điểm giao dịch của doanh nghiệp viễn thông. Riêng người nước ngoài và người gốc Việt chưa xác định quốc tịch, việc xác thực bắt buộc thực hiện trực tiếp.
Dự thảo đồng thời đề xuất chế tài xử lý đối với thuê bao không thực hiện hoặc xác thực không thành công. Theo đó, nhà mạng sẽ tạm dừng cung cấp dịch vụ một chiều; sau thời hạn quy định nếu vẫn không hoàn tất xác thực, sẽ tạm dừng hai chiều và tiến tới chấm dứt cung cấp dịch vụ. Doanh nghiệp viễn thông có trách nhiệm lưu giữ đầy đủ hồ sơ xác thực trong suốt thời gian thuê bao hoạt động để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra.
Những quy định trên cho thấy định hướng xuyên suốt của dự thảo là gắn chặt số điện thoại với danh tính thật của người sử dụng. Đây là giải pháp căn cơ nhằm thu hẹp “đất sống” của SIM rác và thuê bao ảo - nguồn gốc của nhiều vụ lừa đảo, mạo danh, chiếm đoạt tài sản thời gian qua.
Đặc biệt, yêu cầu xác thực lại khuôn mặt khi đổi máy là bước bổ sung đáng chú ý. Trong thực tế, nhiều vụ gian lận xuất phát từ việc chiếm đoạt SIM hoặc sử dụng thiết bị không chính chủ để truy cập tài khoản ngân hàng, ví điện tử, mạng xã hội. Khi số điện thoại, danh tính và thiết bị được ràng buộc chặt chẽ hơn, khả năng kẻ gian lợi dụng kẽ hở kỹ thuật sẽ bị hạn chế đáng kể.
Tuy nhiên, chính sách càng chặt chẽ càng đòi hỏi năng lực triển khai đồng bộ. Hạ tầng kỹ thuật của doanh nghiệp viễn thông phải đủ mạnh để xử lý khối lượng xác thực lớn. Quy trình xác thực cần thuận tiện, dễ thao tác, đặc biệt với người cao tuổi và nhóm ít tiếp cận công nghệ; đồng thời, dữ liệu sinh trắc học phải được bảo vệ nghiêm ngặt để bảo đảm niềm tin của người dân.
Quản lý thuê bao di động giờ đây không chỉ là câu chuyện của ngành viễn thông, mà đã trở thành một phần của quản trị danh tính số quốc gia. Khi điện thoại là “chìa khóa” để tiếp cận ngân hàng số, dịch vụ công và các nền tảng trực tuyến thiết yếu, việc bảo đảm mỗi thuê bao là một con người thật là yêu cầu tất yếu.
Dự thảo Thông tư, nếu được triển khai hiệu quả, sẽ không chỉ lập lại trật tự thị trường SIM, mà còn góp phần xây dựng môi trường số an toàn, minh bạch và có trách nhiệm hơn. Đây cũng là nền tảng quan trọng cho tiến trình chuyển đổi số quốc gia trong giai đoạn tới.














